clinical anatomy

Học thuật
Thân thiện
clinical anatomy

A medical student studies clinical anatomy using a detailed anatomical model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải phẫu lâm sàng: Một chuyên ngành y học ứng dụng kiến thức về cấu trúc cơ thể người (giải phẫu học) vào thực hành lâm sàng, chẩn đoán điều trị bệnh. tập trung vào mối liên hệ giữa cấu trúc giải phẫu với các biểu hiện bệnh các thủ thuật y khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A thorough understanding of clinical anatomy is essential for surgeons. (Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu lâm sàng điều cần thiết đối với các bác sĩ phẫu thuật.)
    • The course in clinical anatomy helps medical students correlate anatomical structures with physical examination findings. (Khóa học về giải phẫu lâm sàng giúp sinh viên y khoa liên hệ các cấu trúc giải phẫu với các phát hiện khi khám lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applied clinical anatomy": giải phẫu lâm sàng ứng dụng, nhấn mạnh khía cạnh thực hành.
    • This textbook focuses on applied clinical anatomy for emergency procedures. (Cuốn sách giáo khoa này tập trung vào giải phẫu lâm sàng ứng dụng cho các thủ thuật cấp cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anatomy (n): giải phẫu học (nói chung).
  • Clinical (adj): thuộc về lâm sàng, liên quan đến việc khám điều trị bệnh nhân.
  • Surgical anatomy (n): giải phẫu phẫu thuật, một nhánh tương tự tập trung vào ứng dụng trong phẫu thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Applied anatomy: giải phẫu ứng dụng.
  • Practical anatomy: giải phẫu thực hành.
clinical anatomy

A medical student studies clinical anatomy using a detailed anatomical model.

Noun
  1. giải phẫu lâm sàng.